Từ vựng HSK 1 — Bài 24 (10 từ)
Tuần 6 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 杯子 · 飞机 · 分钟 · 给 · 哪儿 · 苹果 · 商店 · 玩 · 晚 · 有些.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#231
⬜
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜