Từ vựng HSK 1 — Bài 23 (10 từ)
Tuần 6 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 对不起 · 孩子 · 块 · 那里 · 牛奶 · 上午 · 我们 · 只 · 中学 · 昨天.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜