Từ vựng HSK 1 — Bài 22 (10 từ)
Tuần 6 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 百 · 电脑 · 件 · 米饭 · 女士 · 小学 · 一下 · 再 · 早 · 做饭.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#211
⬜
#212
⬜
#213
⬜
#214
⬜
#215
⬜
#216
⬜
#217
⬜
#218
⬜
#219
⬜
#220
⬜