Từ vựng HSK 1 — Bài 21 (10 từ)

Tuần 6 · Về đích gần

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 多少 · 明年 · 你 · 天 · 外 · 喂 · 小 · 星期日 · 住 · 字.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#201
#202
#203
#204
#205
#206
#207
#208
#209
#210