Từ vựng HSK 1 — Bài 20 (10 từ)

Tuần 5 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 高兴 · 火车 · 见 · 两 · 妈妈 · 卖 · 猫 · 们 · 我 · 下午.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#191
#192
#193
#194
#195
#196
#197
#198
#199
#200