Từ vựng HSK 1 — Bài 19 (10 từ)

Tuần 5 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 爱 · 爸爸 · 电影 · 多 · 狗 · 请问 · 问 · 先生 · 元 · 知道.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#181
#182
#183
#184
#185
#186
#187
#188
#189
#190