Từ vựng HSK 1 — Bài 18 (10 từ)

Tuần 5 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 公司 · 号 · 家 · 开 · 吗 · 女 · 朋友 · 七 · 说话 · 新.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#171
#172
#173
#174
#175
#176
#177
#178
#179
#180