Từ vựng HSK 1 — Bài 17 (10 từ)

Tuần 5 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 东西 · 国 · 很 · 几 · 家人 · 看见 · 口 · 起床 · 书 · 下雨.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#161
#162
#163
#164
#165
#166
#167
#168
#169
#170