Từ vựng HSK 1 — Bài 16 (10 từ)

Tuần 4 · Vượt chặng giữa

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 八 · 电话 · 电视 · 好 · 看病 · 请 · 事 · 她 · 外边 · 要.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#151
#152
#153
#154
#155
#156
#157
#158
#159
#160