Từ vựng HSK 1 — Bài 15 (10 từ)

Tuần 4 · Vượt chặng giữa

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 唱 · 非常 · 工作 · 汉字 · 哪里 · 能 · 上班 · 下 · 医院 · 雨.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#141
#142
#143
#144
#145
#146
#147
#148
#149
#150