Từ vựng HSK 1 — Bài 14 (10 từ)
Tuần 4 · Vượt chặng giữa
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 饭店 · 喝 · 叫 · 九 · 没关系 · 日 · 谢谢 · 星期 · 学生 · 一.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#131
⬜
#132
⬜
#133
⬜
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜