Từ vựng HSK 1 — Bài 13 (10 từ)
Tuần 4 · Vượt chặng giữa
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 病 · 吃 · 大学生 · 店 · 饺子 · 可以 · 那儿 · 睡觉 · 听 · 再见.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#121
⬜
#122
⬜
#123
⬜
#124
⬜
#125
⬜
#126
⬜
#127
⬜
#128
⬜
#129
⬜
#130
⬜