Ngữ pháp HSK 1
16 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 12 điểm
📅 Tuần 22 điểm
Loại câu
Câu hỏi với 吗 và 呢
是非问句 · 呢
Câu kể + 吗? / Danh từ + 呢?
吗 biến câu kể thành câu hỏi Có/Không; 呢 hỏi lại "còn... thì sao?".
Từ loại
Đại từ nghi vấn: 什么 / 谁 / 哪儿 / 几 / 多少 / 怎么样
疑问代词
Giữ nguyên trật tự câu, thay phần cần hỏi bằng từ nghi vấn
Hỏi cái gì, ai, ở đâu, mấy, bao nhiêu — từ hỏi đứng đúng vị trí của câu trả lời.
📅 Tuần 32 điểm
📅 Tuần 42 điểm
📅 Tuần 52 điểm
📅 Tuần 62 điểm
Từ loại
Giới từ 在 và từ chỉ phương vị (上/下/里/外…)
介词“在” · 方位词
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + Động từ
在 + nơi chốn đứng trước động từ; từ phương vị đứng SAU danh từ.
Trợ từ
Trợ từ 了 — hoàn thành và thay đổi
助词“了”
Động từ + 了 (hoàn thành) · Câu + 了 (thay đổi)
了 sau động từ = việc đã hoàn thành; 了 cuối câu = tình huống mới xuất hiện.