Từ vựng HSK 2 — Bài 13 (10 từ)

Tuần 4 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 爱好 · 包 · 出去 · 机票 · 离 · 舒服 · 送 · 为什么 · 小孩儿 · 准备.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#121
#122
#123
#124
#125
#126
#127
#128
#129
#130