Ngữ pháp HSK 2 · Tuần 4
HSK 2 · 3.0Từ loạiTuần 4

Giới từ thông dụng: 从 / 到 / 离 / 往 / 给 / 对 / 跟

常用介词
Công thức
Chủ ngữ + [Giới từ + tân ngữ] + Động từ

📖 Lý thuyết

Quy tắc chung: cụm giới từ đứng trước động từ.

  • 从 (cóng) — từ (điểm xuất phát): 我从北京来。(Tôi đến từ Bắc Kinh.)
  • 到 (dào) — đến (điểm đích): 我到学校去。 / 从八点到十点 (từ 8 giờ đến 10 giờ)
  • 离 (lí) — cách (khoảng cách): 我家离学校很近。(Nhà tôi cách trường rất gần.)
  • 往 (wǎng) — về hướng: 往前走。(Đi thẳng về phía trước.)
  • 给 (gěi) — cho, đối với: 我给妈妈打电话。(Tôi gọi điện cho mẹ.)
  • 对 (duì) — đối với: 他对我很好。(Anh ấy rất tốt với tôi.) / 吸烟对身体不好。
  • 跟 (gēn) — với, cùng: 我跟朋友一起去。(Tôi đi cùng bạn.)

⚠️ Lỗi thường gặp của người Việt: tiếng Việt nói "Tôi gọi điện cho mẹ" (cuối câu), tiếng Trung phải nói 我给妈妈打电话 (giữa câu). ⚠️ Phân biệt 从 và 离:

  • 从 = xuất phát từ (có di chuyển): 我从家来。
  • 离 = cách bao xa (khoảng cách tĩnh): 我家离公司很远。

💬 Ví dụ mẫu

我给妈妈打电话。
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho mẹ.
给妈妈 đứng trước động từ
我家离学校不远。
Wǒ jiā lí xuéxiào bù yuǎn.
Nhà tôi cách trường không xa.
离 chỉ khoảng cách
他从中国回来了。
Tā cóng Zhōngguó huílái le.
Anh ấy từ Trung Quốc về rồi.
我跟朋友一起去旅游。
Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù lǚyóu.
Tôi đi du lịch cùng bạn.
跟…一起 = cùng với