HSK 2 · 3.0Loại câuTuần 4
Câu hỏi lựa chọn với 还是
选择问句“还是”
Công thức
A + 还是 + B?
📖 Lý thuyết
还是 (háishi) nối hai lựa chọn trong câu hỏi, nghĩa là "hay là".
- 你喝茶还是喝咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?)
- 你是中国人还是越南人?
- 我们今天去还是明天去?
Câu hỏi 还是 không thêm 吗. Sai: 你喝茶还是咖啡吗? Nếu hai vế dùng chung một động từ, có thể lược bớt:
- 你喝茶还是咖啡?(rút gọn từ 你喝茶还是喝咖啡?)
⚠️ Phân biệt 还是 và 或者 (huòzhě):
- 还是 — trong câu HỎI: 你去还是我去?
- 或者 — trong câu KỂ, nghĩa "hoặc": 你或者我去都可以。(Bạn hoặc tôi đi đều được.)
Sai: 我喝茶还是咖啡都可以。 → Đúng: 我喝茶或者咖啡都可以。 还是 còn nghĩa "vẫn": 他还是没来。(Anh ấy vẫn chưa đến.)
💬 Ví dụ mẫu
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
我们坐公共汽车还是坐出租车?
Wǒmen zuò gōnggòng qìchē háishi zuò chūzūchē?
Chúng ta đi xe buýt hay taxi?
喝茶或者喝咖啡都可以。
Hē chá huòzhě hē kāfēi dōu kěyǐ.
Uống trà hoặc cà phê đều được.
Câu kể → dùng 或者
你是老师还是学生?
Nǐ shì lǎoshī háishi xuésheng?
Bạn là giáo viên hay học sinh?