HSK 2 · 3.0Câu phứcTuần 4
Câu phức: 因为…所以… và 虽然…但是…
因果复句 · 转折复句
Công thức
因为 A,所以 B · 虽然 A,但是 B
📖 Lý thuyết
1. 因为…所以… (yīnwèi… suǒyǐ…) — vì… nên…
- 因为下雨,所以我没去。(Vì trời mưa nên tôi không đi.)
- 因为他很忙,所以没来。
2. 虽然…但是… (suīrán… dànshì…) — tuy… nhưng…
- 虽然很累,但是很开心。(Tuy mệt nhưng rất vui.)
- 虽然他是中国人,但是不会说汉语。
⚠️ Điểm khác biệt lớn với tiếng Việt: tiếng Trung dùng cả hai vế liên từ. Tiếng Việt hay bỏ một vế ("Vì mưa, tôi không đi"), tiếng Trung thì giữ đủ 因为…所以… Vị trí chủ ngữ:
- Nếu hai vế cùng chủ ngữ: chủ ngữ đứng sau liên từ vế đầu → 他因为很忙,所以没来。
- Nếu khác chủ ngữ: liên từ đứng trước chủ ngữ → 因为他很忙,所以我一个人去。
Có thể lược bỏ một vế khi văn nói: 他很忙,所以没来。/ 虽然很累,我很开心。
💬 Ví dụ mẫu
因为下雨,所以我们没去公园。
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒmen méi qù gōngyuán.
Vì trời mưa nên chúng tôi không đi công viên.
虽然很贵,但是我很喜欢。
Suīrán hěn guì, dànshì wǒ hěn xǐhuan.
Tuy đắt nhưng tôi rất thích.
他因为生病了,所以没来上课。
Tā yīnwèi shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.
Vì anh ấy ốm nên không đến lớp.
Cùng chủ ngữ → 他 đứng trước 因为
虽然他很累,但是还在工作。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì hái zài gōngzuò.
Tuy anh ấy rất mệt nhưng vẫn đang làm việc.