HSK 2 · 3.0Cấu trúc cố địnhTuần 5
一…就… và 快要…了 (sắp)
一……就…… · 快要……了
Công thức
一 + V1,就 + V2 · 快(要)/就要 + V + 了
📖 Lý thuyết
1. 一…就… (yī… jiù…) — hễ/vừa… là (ngay lập tức)…
- 我一到家就给你打电话。(Tôi vừa về đến nhà là gọi cho bạn ngay.)
- 他一喝酒就脸红。(Anh ấy hễ uống rượu là mặt đỏ.)
Hai vế cùng một chủ ngữ thì chủ ngữ đứng đầu. Khác chủ ngữ thì mỗi vế có chủ ngữ riêng:
- 老师一说,我就懂了。
2. 快要…了 / 要…了 / 就要…了 — sắp… rồi.
- 快要下雨了。(Sắp mưa rồi.)
- 我要走了。(Tôi sắp đi rồi.)
- 他就要来了。(Anh ấy sắp đến rồi.)
⚠️ 要 và 了 luôn đi thành cặp, không được bỏ 了. ⚠️ Khác biệt quan trọng: trước cụm thời gian cụ thể chỉ dùng 就要…了, không dùng 快要…了.
- Đúng: 他明天就要走了。
- Sai: 他明天快要走了。
💬 Ví dụ mẫu
我一到家就睡觉了。
Wǒ yí dào jiā jiù shuìjiào le.
Tôi vừa về đến nhà là đi ngủ luôn.
他一看书就想睡觉。
Tā yí kàn shū jiù xiǎng shuìjiào.
Anh ấy cứ đọc sách là buồn ngủ.
Thói quen lặp lại
快要考试了,我很紧张。
Kuàiyào kǎoshì le, wǒ hěn jǐnzhāng.
Sắp thi rồi, tôi rất căng thẳng.
快要…了
下个月我就要去中国了。
Xià ge yuè wǒ jiù yào qù Zhōngguó le.
Tháng sau tôi sắp đi Trung Quốc rồi.
Có thời gian cụ thể → dùng 就要…了