Ngữ pháp HSK 2
15 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 53 điểm
Cấu trúc cố định
一…就… và 快要…了 (sắp)
一……就…… · 快要……了
一 + V1,就 + V2 · 快(要)/就要 + V + 了
一…就… = vừa… là…; 快要…了 = sắp… rồi.
Từ loại
Phó từ 已经 / 还 / 再 / 又 và cấm chỉ 别
副词 已经/还/再 · 祈使句“别”
Chủ ngữ + Phó từ + Động từ · 别 + Động từ
Phó từ đứng trước động từ; 再 cho việc chưa xảy ra, 又 cho việc đã xảy ra.
Bổ ngữ
Bổ ngữ thời lượng — làm việc gì bao lâu
时量补语
Động từ + thời lượng · Động từ + Tân ngữ + Động từ + thời lượng
Thời lượng đứng SAU động từ; có tân ngữ thì lặp lại động từ.