Ngữ pháp HSK 2 · Tuần 5
HSK 2 · 3.0Bổ ngữTuần 5

Bổ ngữ thời lượng — làm việc gì bao lâu

时量补语
Công thức
Động từ + thời lượng · Động từ + Tân ngữ + Động từ + thời lượng

📖 Lý thuyết

Thời lượng (bao lâu) đứng SAU động từ, khác với thời điểm (lúc nào) đứng TRƯỚC động từ. So sánh:

  • 我八点起床。(Tôi dậy lúc 8 giờ — thời điểm, trước động từ.)
  • 我睡了八个小时。(Tôi ngủ 8 tiếng — thời lượng, sau động từ.)

Khi có tân ngữ, có 3 cách nói: 1. Lặp lại động từ: 我学汉语了两年。 2. Đặt thời lượng giữa động từ và tân ngữ, thêm 的: 我学了两年汉语。 3. Đưa tân ngữ lên trước: 汉语我学了两年。 ❌ Sai: 我学汉语了两年。 Các đơn vị thời lượng: 一个小时 (1 tiếng), 半个小时 (nửa tiếng), 两天 (2 ngày), 三个星期, 四个月, 五年. ⚠️ Chú ý: 两天、五年 không có 个; nhưng 小时、星期、月 thì có 个.

💬 Ví dụ mẫu

我昨天睡了八个小时。
Wǒ zuótiān shuì le bā ge xiǎoshí.
Hôm qua tôi ngủ 8 tiếng.
Thời lượng sau động từ
我学汉语学了两年。
Wǒ xué Hànyǔ xué le liǎng nián.
Tôi học tiếng Trung được hai năm.
Lặp lại động từ 学
他等了我半个小时。
Tā děng le wǒ bàn ge xiǎoshí.
Anh ấy đợi tôi nửa tiếng.
Tân ngữ là người thì đặt trước thời lượng
我每天工作八个小时。
Wǒ měitiān gōngzuò bā ge xiǎoshí.
Mỗi ngày tôi làm việc 8 tiếng.
每天 (thời điểm) trước, 八个小时 (thời lượng) sau