HSK 2 · 3.0Từ loạiTuần 5
Phó từ 已经 / 还 / 再 / 又 và cấm chỉ 别
副词 已经/还/再 · 祈使句“别”
Công thức
Chủ ngữ + Phó từ + Động từ · 别 + Động từ
📖 Lý thuyết
Phó từ luôn đứng trước động từ/tính từ, sau chủ ngữ.
- 已经…了 (yǐjīng) — đã… rồi: 我已经吃饭了。
- 还 (hái) — vẫn, còn: 他还在工作。/ 我还没吃饭。(Tôi vẫn chưa ăn.)
- 再 (zài) — lại (việc chưa xảy ra, trong tương lai): 请再说一遍。(Xin nói lại lần nữa.)
- 又 (yòu) — lại (việc đã xảy ra rồi): 他昨天来了,今天又来了。
⚠️ Phân biệt 再 và 又 là lỗi kinh điển:
- 明天再来。(Mai lại đến nữa.) — chưa xảy ra
- 他又来了。(Anh ấy lại đến rồi.) — đã xảy ra
别 (bié) — đừng, dùng để can ngăn:
- 别说话!(Đừng nói chuyện!)
- 别走,再坐一会儿。(Đừng đi, ngồi thêm chút nữa.)
- 别 + động từ + 了 = đừng… nữa: 别哭了。(Đừng khóc nữa.)
💬 Ví dụ mẫu
我已经吃过饭了。
Wǒ yǐjīng chīguo fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
已经…了 đi thành cặp
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.
再 cho việc chưa xảy ra
他昨天来了,今天又来了。
Tā zuótiān lái le, jīntiān yòu lái le.
Hôm qua anh ấy đến, hôm nay lại đến nữa.
又 cho việc đã xảy ra
别开门,外面很冷。
Bié kāi mén, wàimiàn hěn lěng.
Đừng mở cửa, bên ngoài lạnh lắm.