Ngữ pháp HSK 2
15 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 13 điểm
Lặp động từ và lặp tính từ
Lặp động từ làm giọng nhẹ đi (thử một chút); lặp tính từ làm miêu tả sinh động hơn.
Bổ ngữ kết quả: V + 完/好/懂/错/会/到/见
Thêm một từ ngay sau động từ để nói kết quả của hành động.
Trợ từ 过 — thể kinh nghiệm
过 nói bạn TỪNG làm việc gì đó trong đời, khác hẳn với 了.
📅 Tuần 23 điểm
Bổ ngữ xu hướng: 来 / 去 và 上下进出回过起
Cho biết hành động di chuyển theo hướng nào so với người nói.
Bổ ngữ trạng thái với 得
Nhận xét hành động làm được tốt hay dở, nhanh hay chậm.
Trợ từ 着 — trạng thái kéo dài
着 diễn tả trạng thái đang duy trì, khác với 在 (hành động đang diễn ra).
📅 Tuần 33 điểm
Câu so sánh với 比 và 没有
A 比 B + tính từ; phủ định dùng A 没有 B + tính từ, KHÔNG dùng 不比 tuỳ tiện.
Câu 是…的 — nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức
Dùng khi việc đã xảy ra và muốn hỏi/nhấn mạnh KHI NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG CÁCH NÀO.
Câu kiêm ngữ: 让 / 叫 / 请
Bảo/mời ai đó làm gì — tân ngữ của động từ 1 đồng thời là chủ ngữ của động từ 2.
📅 Tuần 43 điểm
Giới từ thông dụng: 从 / 到 / 离 / 往 / 给 / 对 / 跟
Cụm giới từ luôn đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau như tiếng Việt.
Câu hỏi lựa chọn với 还是
还是 dùng trong câu HỎI; 或者 dùng trong câu KỂ.
Câu phức: 因为…所以… và 虽然…但是…
Hai cặp liên từ dùng thành ĐÔI, khác tiếng Việt chỉ dùng một vế.
📅 Tuần 53 điểm
一…就… và 快要…了 (sắp)
一…就… = vừa… là…; 快要…了 = sắp… rồi.
Phó từ 已经 / 还 / 再 / 又 và cấm chỉ 别
Phó từ đứng trước động từ; 再 cho việc chưa xảy ra, 又 cho việc đã xảy ra.
Bổ ngữ thời lượng — làm việc gì bao lâu
Thời lượng đứng SAU động từ; có tân ngữ thì lặp lại động từ.