HSK 2 · 3.0Bổ ngữTuần 2
Bổ ngữ trạng thái với 得
状态补语(动词+得+形容词)
Công thức
Động từ + 得 + (很/不) + Tính từ
📖 Lý thuyết
Bổ ngữ trạng thái đánh giá hành động được thực hiện như thế nào. Cấu trúc cơ bản: Động từ + 得 + Tính từ
- 他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.)
- 你说得很好。(Bạn nói rất hay.)
Phủ định: đặt 不 sau 得, KHÔNG đặt trước động từ.
- Đúng: 他跑得不快。(Anh ấy chạy không nhanh.)
- Sai: 他不跑得快。
Câu hỏi: 他跑得快不快? hoặc 他跑得怎么样? ⚠️ Quy tắc khó nhất: khi động từ có TÂN NGỮ, phải LẶP LẠI động từ.
- Sai: 他说汉语得很好。
- Đúng: 他说汉语说得很好。
- Hoặc bỏ động từ đầu: 他汉语说得很好。
Công thức: (Động từ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + Tính từ
💬 Ví dụ mẫu
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
你写汉字写得很漂亮。
Nǐ xiě Hànzì xiě de hěn piàoliang.
Bạn viết chữ Hán rất đẹp.
Có tân ngữ nên lặp lại động từ 写
我昨天睡得不好。
Wǒ zuótiān shuì de bù hǎo.
Hôm qua tôi ngủ không ngon.
不 đặt sau 得
他汉语说得怎么样?
Tā Hànyǔ shuō de zěnmeyàng?
Anh ấy nói tiếng Trung thế nào?
Đưa tân ngữ lên trước