Ngữ pháp HSK 2 · Tuần 2
HSK 2 · 3.0Thể của động từTuần 2

Trợ từ 着 — trạng thái kéo dài

持续态“着”
Công thức
Động từ + 着 (+ Tân ngữ)

📖 Lý thuyết

着 (zhe) đứng sau động từ, cho biết một trạng thái đang được duy trì. 1. Trạng thái của sự vật:

  • 门开着。(Cửa đang mở.)
  • 他穿着一件红衣服。(Anh ấy đang mặc một chiếc áo đỏ.)

2. Tồn tại ở nơi chốn: Nơi chốn + động từ + 着 + vật

  • 桌子上放着一本书。(Trên bàn đặt một quyển sách.)
  • 墙上挂着一张照片。(Trên tường treo một tấm ảnh.)

3. Hai hành động cùng lúc (V1 着 + V2) — V1 là cách thức của V2:

  • 他笑着说。(Anh ấy vừa cười vừa nói.)
  • 我站着吃饭。(Tôi đứng ăn cơm.)

Phủ định: 没(有) + động từ + 着 → 门没开着。 ⚠️ Phân biệt 在 và 着:

  • 他在穿衣服。= Anh ấy đang mặc áo (động tác diễn ra).
  • 他穿着衣服。= Anh ấy đang mặc trên người áo (trạng thái).

💬 Ví dụ mẫu

门开着,请进。
Mén kāizhe, qǐng jìn.
Cửa đang mở, mời vào.
Trạng thái duy trì
桌子上放着一杯茶。
Zhuōzi shàng fàngzhe yì bēi chá.
Trên bàn đặt một cốc trà.
Nơi chốn + V着 + vật
他笑着对我说。
Tā xiàozhe duì wǒ shuō.
Anh ấy cười và nói với tôi.
V1着 + V2 = vừa… vừa…
她穿着一件白色的衣服。
Tā chuānzhe yí jiàn báisè de yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo màu trắng.