HSK 2 · 3.0Câu đặc biệtTuần 3
Câu so sánh với 比 và 没有
比较句(比 / 没有)
Công thức
A + 比 + B + Tính từ (+ mức chênh) · A + 没有 + B + (这么/那么) + Tính từ
📖 Lý thuyết
1. Câu 比 cơ bản: A + 比 + B + tính từ
- 我比他高。(Tôi cao hơn anh ấy.)
- 今天比昨天冷。(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
⚠️ Không dùng 很/非常 trong câu 比. Sai: 我比他很高。 2. Bổ sung mức độ chênh lệch — đặt SAU tính từ:
- 我比他高一点儿。(Tôi cao hơn anh ấy một chút.)
- 我比他高五厘米。(Tôi cao hơn anh ấy 5 cm.)
- 今天比昨天冷多了。(Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.)
3. Phủ định: dùng A 没有 B + (这么/那么) + tính từ
- 我没有他高。(Tôi không cao bằng anh ấy.)
- 今天没有昨天那么冷。(Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.)
4. So sánh có động từ: A + 比 + B + động từ + 得 + tính từ
- 他比我跑得快。= 他跑得比我快。
💬 Ví dụ mẫu
我比他大三岁。
Wǒ bǐ tā dà sān suì.
Tôi hơn anh ấy 3 tuổi.
Mức chênh 三岁 đặt sau tính từ
今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Không thêm 很 vào giữa
我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
Phủ định dùng 没有
他比我跑得快。
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
So sánh có động từ