Ngữ pháp HSK 2
15 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 33 điểm
Câu đặc biệt
Câu so sánh với 比 và 没有
比较句(比 / 没有)
A + 比 + B + Tính từ (+ mức chênh) · A + 没有 + B + (这么/那么) + Tính từ
A 比 B + tính từ; phủ định dùng A 没有 B + tính từ, KHÔNG dùng 不比 tuỳ tiện.
Câu đặc biệt
Câu 是…的 — nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức
“是……的”句
Chủ ngữ + 是 + [thời gian/nơi chốn/cách thức] + Động từ + 的
Dùng khi việc đã xảy ra và muốn hỏi/nhấn mạnh KHI NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG CÁCH NÀO.
Câu đặc biệt
Câu kiêm ngữ: 让 / 叫 / 请
兼语句(使令)
S1 + 让/叫/请 + O (=S2) + V2
Bảo/mời ai đó làm gì — tân ngữ của động từ 1 đồng thời là chủ ngữ của động từ 2.