Ngữ pháp HSK 2 · Tuần 3
HSK 2 · 3.0Câu đặc biệtTuần 3

Câu kiêm ngữ: 让 / 叫 / 请

兼语句(使令)
Công thức
S1 + 让/叫/请 + O (=S2) + V2

📖 Lý thuyết

Câu kiêm ngữ có hai động từ, hai chủ ngữ: tân ngữ của động từ đầu chính là người thực hiện động từ sau. 妈妈让我去买东西。 (Mẹ bảo tôi đi mua đồ.)

  • 妈妈 (chủ ngữ 1) + 让 + 我 (vừa là tân ngữ, vừa là chủ ngữ 2) + 去买东西 (động từ 2)

Phân biệt sắc thái:

  • (ràng) — bảo, để cho (trung tính, lịch sự)
  • (jiào) — kêu, bảo (thân mật hoặc mệnh lệnh mạnh hơn)
  • (qǐng) — mời (lịch sự nhất)

Ví dụ:

  • 老师让我们做作业。(Cô giáo bảo chúng tôi làm bài tập.)
  • 妈妈叫我起床。(Mẹ gọi tôi dậy.)
  • 我请你吃饭。(Tôi mời bạn ăn cơm.)

Phủ định: đặt 不/没 trước 让/叫/请, không đặt trước động từ 2.

  • Đúng: 妈妈不让我出去。(Mẹ không cho tôi ra ngoài.)
  • Sai: 妈妈让我不出去。(nghĩa khác hẳn)

💬 Ví dụ mẫu

妈妈让我早点儿回家。
Māma ràng wǒ zǎo diǎnr huí jiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút.
老师叫我们看这本书。
Lǎoshī jiào wǒmen kàn zhè běn shū.
Cô giáo bảo chúng tôi đọc quyển sách này.
今天我请你吃饭。
Jīntiān wǒ qǐng nǐ chī fàn.
Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm.
请 lịch sự nhất
爸爸不让我玩儿电脑。
Bàba bú ràng wǒ wánr diànnǎo.
Bố không cho tôi chơi máy tính.
不 đứng trước 让