Ngữ pháp HSK 2 · Tuần 3
HSK 2 · 3.0Câu đặc biệtTuần 3

Câu 是…的 — nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức

“是……的”句
Công thức
Chủ ngữ + 是 + [thời gian/nơi chốn/cách thức] + Động từ + 的

📖 Lý thuyết

Câu 是…的 dùng khi cả hai bên đều biết việc đã xảy ra, giờ chỉ muốn làm rõ chi tiết: khi nào, ở đâu, bằng cách nào, với ai.

  • 昨天来的。(Tôi đến hôm qua đấy.) — nhấn mạnh thời gian
  • 从北京来的。(Anh ấy từ Bắc Kinh đến.) — nhấn mạnh nơi xuất phát
  • 坐飞机来的。(Tôi đến bằng máy bay.) — nhấn mạnh phương tiện

是 có thể lược bỏ trong câu khẳng định: 我昨天来的。 Nhưng 的 KHÔNG được bỏ. Phủ định: 不是…的 (không dùng 没).

  • 我不是昨天来的,我是今天来的。

Vị trí tân ngữ: nếu động từ có tân ngữ, 的 thường đứng trước tân ngữ hoặc cuối câu:

  • 我是在北京学的汉语。= 我是在北京学汉语的。

⚠️ Phân biệt với câu 了:

  • 我昨天来。= Thông báo tin mới: tôi đã đến.
  • 昨天来。= Cả hai đều biết tôi đã đến, chỉ nói rõ là hôm qua.

💬 Ví dụ mẫu

你是什么时候来的?
Nǐ shì shénme shíhou lái de?
Bạn đến lúc nào vậy?
Hỏi thời gian của việc đã xảy ra
我是坐飞机来的。
Wǒ shì zuò fēijī lái de.
Tôi đến bằng máy bay.
Nhấn mạnh phương tiện
他是在中国学的汉语。
Tā shì zài Zhōngguó xué de Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung ở Trung Quốc.
的 đứng trước tân ngữ
我不是一个人来的。
Wǒ bú shì yí ge rén lái de.
Tôi không đến một mình.
Phủ định dùng 不是