HSK 2 · 3.0Bổ ngữTuần 2
Bổ ngữ xu hướng: 来 / 去 và 上下进出回过起
趋向补语
Công thức
Động từ + 来/去 · Động từ + 上/下/进/出/回/过 + 来/去
📖 Lý thuyết
1. Bổ ngữ xu hướng đơn — 来 và 去:
- 来 = hướng về phía người nói: 他进来了。(Anh ấy đi vào đây.)
- 去 = hướng ra xa người nói: 他进去了。(Anh ấy đi vào trong đó.)
Cùng một hành động, chọn 来 hay 去 tuỳ vị trí người nói. 2. Bổ ngữ xu hướng phức hợp = 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去:
- 进来 (vào đây), 出去 (ra ngoài), 回来 (về đây), 上去 (lên đó), 下来 (xuống đây), 过来 (qua đây)
- 老师走进来了。(Cô giáo bước vào.)
- 他从包里拿出来一本书。(Anh ấy lấy từ trong túi ra một quyển sách.)
⚠️ Quy tắc quan trọng: tân ngữ chỉ NƠI CHỐN phải đứng GIỮA, trước 来/去.
- Đúng: 他回学校去了。/ 他回家来了。
- Sai: 他回去学校了。
Tân ngữ chỉ đồ vật thì đặt giữa hoặc cuối đều được:
- 他拿出一本书来。= 他拿出来一本书。
💬 Ví dụ mẫu
请进来。
Qǐng jìnlái.
Mời vào.
Người nói ở bên trong
他出去了。
Tā chūqù le.
Anh ấy ra ngoài rồi.
Đi xa khỏi người nói
妈妈回家来了。
Māma huí jiā lái le.
Mẹ về nhà rồi.
Nơi chốn 家 nằm giữa 回 và 来
他从书包里拿出一本书。
Tā cóng shūbāo lǐ ná chū yì běn shū.
Anh ấy lấy từ trong cặp ra một quyển sách.