Ngữ pháp HSK 2 · Tuần 1
HSK 2 · 3.0Thể của động từTuần 1

Trợ từ 过 — thể kinh nghiệm

经历态“过”
Công thức
Động từ + 过 (+ Tân ngữ) · 没 + Động từ + 过

📖 Lý thuyết

过 (guo) đứng sau động từ, nghĩa là "đã từng" — nhấn mạnh kinh nghiệm đã có, việc đó đã kết thúc.

  • 我去过中国。(Tôi đã từng đi Trung Quốc.)
  • 我吃过北京烤鸭。(Tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh.)

Phủ định: 没(有) + động từ + 过. GIỮ NGUYÊN 过.

  • 我没去过中国。(Tôi chưa từng đi Trung Quốc.)
  • Khác với 了: dùng 没 thì phải bỏ 了, nhưng 过 thì giữ lại.

Câu hỏi: …过吗? hoặc …过没有?

  • 你去过北京吗?

⚠️ Phân biệt 了 và 过:

  • 我吃饭。= Tôi ăn cơm rồi (vừa xong, giờ no).
  • 我吃饭。= Tôi từng ăn cơm rồi (kinh nghiệm/đã ăn qua).
  • 他去上海。= Anh ấy đi Thượng Hải rồi (có thể còn ở đó).
  • 他去上海。= Anh ấy từng đi Thượng Hải (giờ đã về).

💬 Ví dụ mẫu

我去过北京两次。
Wǒ qùguo Běijīng liǎng cì.
Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.
Kinh nghiệm + số lần
我没吃过中国菜。
Wǒ méi chīguo Zhōngguó cài.
Tôi chưa từng ăn món Trung Quốc.
Phủ định vẫn giữ 过
你学过汉语吗?
Nǐ xuéguo Hànyǔ ma?
Bạn từng học tiếng Trung chưa?
他去了公司,还没回来。
Tā qù le gōngsī, hái méi huílái.
Anh ấy đi công ty rồi, chưa về.
了: đi rồi và còn ở đó — khác 去过