Ngữ pháp HSK 2 · Tuần 1
HSK 2 · 3.0Bổ ngữTuần 1

Bổ ngữ kết quả: V + 完/好/懂/错/会/到/见

结果补语
Công thức
Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了) + Tân ngữ

📖 Lý thuyết

Bổ ngữ kết quả cho biết hành động đạt kết quả gì. Nó bám sát ngay sau động từ, không được chen gì vào giữa. Các bổ ngữ thường gặp:

  • (xong): 吃完饭 (ăn xong cơm), 看完书
  • (xong xuôi, tốt): 做好了 (làm xong rồi)
  • (hiểu): 听懂 (nghe hiểu), 看懂 (đọc hiểu)
  • (sai): 说错 (nói sai), 写错
  • (thành thạo): 学会 (học được)
  • (đạt tới, tìm được): 买到 (mua được), 找到
  • (cảm nhận được): 看见 (nhìn thấy), 听见 (nghe thấy)

Phủ định: dùng 没(有) ở trước động từ.

  • 我没听懂。(Tôi nghe không hiểu.)

⚠️ So sánh cặp dễ nhầm:

  • 听 = nghe (hành động) / 听见 = nghe thấy (có âm thanh vào tai) / 听懂 = nghe hiểu (hiểu nội dung)
  • 我听了,但是没听懂。(Tôi có nghe, nhưng không hiểu.)

💬 Ví dụ mẫu

我吃完饭了。
Wǒ chī wán fàn le.
Tôi ăn cơm xong rồi.
完 dính ngay sau 吃
老师说的话我没听懂。
Lǎoshī shuō de huà wǒ méi tīngdǒng.
Lời cô giáo nói tôi nghe không hiểu.
Phủ định bằng 没
你写错了一个字。
Nǐ xiěcuò le yí ge zì.
Bạn viết sai một chữ.
我在商店买到了那本书。
Wǒ zài shāngdiàn mǎidào le nà běn shū.
Tôi mua được quyển sách đó ở cửa hàng.
到 = đạt được mục đích