HSK 2 · 3.0Từ loạiTuần 1
Lặp động từ và lặp tính từ
动词重叠 · 形容词重叠
Công thức
AA / A一A / A了A / ABAB · AA / AABB
📖 Lý thuyết
1. Lặp động từ — làm câu nhẹ nhàng, lịch sự, mang nghĩa "làm một chút, thử xem". Các dạng:
- AA (1 âm tiết): 看看、听听、试试
- A一A: 看一看、试一试 (nhẹ hơn nữa)
- A了A (việc đã xong): 他看了看我。(Anh ấy nhìn tôi một cái.)
- ABAB (2 âm tiết): 休息休息、介绍介绍、学习学习
⚠️ Động từ 2 âm tiết lặp theo kiểu ABAB, KHÔNG phải AABB. Sai: 休休息息. 2. Lặp tính từ — làm miêu tả sinh động, giàu cảm xúc hơn.
- AA: 好好、慢慢 → 你慢慢说。(Bạn nói từ từ thôi.)
- AABB: 高高兴兴、干干净净、漂漂亮亮
⚠️ Tính từ đã lặp thì không thêm 很. Sai: 很干干净净. ⚠️ Động từ chỉ trạng thái (是、有、在、知道、喜欢) không lặp được.
💬 Ví dụ mẫu
你休息休息吧。
Nǐ xiūxi xiūxi ba.
Bạn nghỉ một chút đi.
Động từ 2 âm tiết → ABAB
我看看你的手机。
Wǒ kànkan nǐ de shǒujī.
Cho tôi xem điện thoại của bạn một chút.
AA làm câu nhẹ nhàng
请你慢慢说。
Qǐng nǐ mànmàn shuō.
Xin bạn nói chậm thôi.
Tính từ lặp AA làm trạng ngữ
房间打扫得干干净净。
Fángjiān dǎsǎo de gāngānjìngjìng.
Căn phòng được dọn sạch bong.
AABB nhấn mạnh mức độ