Từ vựng HSK 2 — Bài 10 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 地铁 · 画 · 进来 · 裤子 · 旅游 · 绿茶 · 名 · 条 · 万 · 左边.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#91
#92
#93
#94
#95
#96
#97
#98
#99
#100