Từ vựng HSK 2 — Bài 11 (10 từ)
Tuần 3 · Mở rộng vốn từ
10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 词 · 过来 · 门票 · 跑 · 晴 · 手 · 意思 · 阴 · 周 · 自己.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#101
⬜
#102
⬜
#103
⬜
#104
⬜
#105
⬜
#106
⬜
#107
⬜
#108
⬜
#109
⬜
#110
⬜