Từ vựng HSK 3 — Bài 22 (10 từ)
Tuần 5 · Giao tiếp & xã hội
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 方便 · 沙发 · 试 · 树 · 洗衣机 · 休假 · 以下 · 有名 · 园 · 员.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#211
⬜
#212
⬜
#213
⬜
#214
⬜
#215
⬜
#216
⬜
#217
⬜
#218
⬜
#219
⬜
#220
⬜