Từ vựng HSK 3 — Bài 23 (10 từ)
Tuần 5 · Giao tiếp & xã hội
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 变 · 东北 · 环境 · 开心 · 矿泉水 · 辆 · 其实 · 生气 · 心里 · 最后.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜