Từ vựng HSK 3 — Bài 24 (10 từ)
Tuần 5 · Giao tiếp & xã hội
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不用 · 打算 · 句 · 留学生 · 起 · 体育 · 银行 · 越 · 张 · 照相.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#231
⬜
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜