HSK 3 · 3.0Câu phứcTuần 5
不但…而且… — không những… mà còn…
递进复句
Công thức
不但 A,而且 B
📖 Lý thuyết
不但…而且… (búdàn… érqiě…) = không những… mà còn… Vế sau mạnh hơn, nhiều hơn vế trước.
- 他不但会说汉语,而且说得很好。(Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất hay.)
- 这个菜不但好吃,而且很便宜。
Quy tắc vị trí chủ ngữ — hay ra trong đề:
- Cùng chủ ngữ: chủ ngữ đứng trước 不但.
- 他不但聪明,而且努力。✔
- 不但他聪明,而且努力。✘
- Khác chủ ngữ: 不但 đứng trước chủ ngữ.
- 不但我喜欢,而且我朋友也喜欢。✔
Biến thể thường gặp:
- 不但…还… : 他不但会说汉语,还会说英语。
- 不但…也… (khác chủ ngữ): 不但我去,我妹妹也去。
- 不但不/没…反而… (HSK4): 他不但不生气,反而笑了。
⚠️ Vế sau thường có 也/还 đi kèm để nhấn mạnh thêm.
💬 Ví dụ mẫu
他不但会说汉语,而且说得很流利。
Tā búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě shuō de hěn liúlì.
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất trôi chảy.
Cùng chủ ngữ → 他 đứng trước 不但
这件衣服不但便宜,而且很漂亮。
Zhè jiàn yīfu búdàn piányi, érqiě hěn piàoliang.
Chiếc áo này không những rẻ mà còn rất đẹp.
不但我喜欢,我朋友也很喜欢。
Búdàn wǒ xǐhuan, wǒ péngyou yě hěn xǐhuan.
Không những tôi thích mà bạn tôi cũng rất thích.
Khác chủ ngữ → 不但 đứng trước 我
他不但会开车,还会修车。
Tā búdàn huì kāichē, hái huì xiūchē.
Anh ấy không những biết lái xe mà còn biết sửa xe.
Biến thể 不但…还…