Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 6
HSK 3 · 3.0Câu phứcTuần 6

Câu giả thiết: 如果/要是…就… và …的话

假设复句
Công thức
如果/要是 + A,(就) + B · A + 的话,就 + B

📖 Lý thuyết

如果…就… (rúguǒ… jiù…) = nếu… thì…

  • 如果明天不下雨,我们就去公园。(Nếu mai không mưa thì chúng ta đi công viên.)
  • 如果你有时间,就来我家吧。

要是 (yàoshi) — giống 如果 nhưng thiên khẩu ngữ:

  • 要是你不去,我也不去。

…的话 (…de huà) — đặt ở cuối vế giả thiết, có thể dùng chung với 如果/要是:

  • (如果) 你去的话,我就去。
  • 有问题的话,可以问我。

⚠️ 就 đứng SAU chủ ngữ của vế sau, không đứng đầu vế:

  • Đúng: 如果你去,我就去。
  • Sai: 如果你去,就我去。

⚠️ Tiếng Trung KHÔNG chia thì cho câu giả thiết như tiếng Anh, chỉ cần thêm từ chỉ thời gian:

  • 如果明天有时间,我就去。(Nếu mai rảnh, tôi sẽ đi.)

💬 Ví dụ mẫu

如果明天不下雨,我们就去爬山。
Rúguǒ míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù qù pá shān.
Nếu mai không mưa thì chúng ta đi leo núi.
要是你不舒服,就早点儿休息。
Yàoshi nǐ bù shūfu, jiù zǎo diǎnr xiūxi.
Nếu bạn không khoẻ thì nghỉ sớm một chút đi.
要是 thiên khẩu ngữ
有问题的话,可以问老师。
Yǒu wèntí de huà, kěyǐ wèn lǎoshī.
Nếu có vấn đề thì có thể hỏi cô giáo.
…的话 ở cuối vế giả thiết
如果你去,我就跟你一起去。
Rúguǒ nǐ qù, wǒ jiù gēn nǐ yìqǐ qù.
Nếu bạn đi thì tôi đi cùng bạn.
就 đứng sau chủ ngữ 我