HSK 3 · 3.0Câu phứcTuần 6
Câu điều kiện: 只有…才… và 只要…就…
条件复句
Công thức
只有 A,才 B · 只要 A,就 B
📖 Lý thuyết
Hai cấu trúc giống nhau về hình thức nhưng khác hẳn về nghĩa — đây là câu hỏi ruột của đề HSK 3. 只有…才… (zhǐyǒu… cái…) — chỉ có… mới… Điều kiện duy nhất, bắt buộc; không có nó thì không xong.
- 只有努力学习,才能考好。(Chỉ có chăm học mới thi tốt được.)
- 只有你去,他才会来。
只要…就… (zhǐyào… jiù…) — chỉ cần… là… Điều kiện đủ, dễ đạt; có nó là được rồi.
- 只要你努力,就一定能成功。(Chỉ cần bạn cố gắng là nhất định thành công.)
- 只要不下雨,我们就去。
So sánh trực tiếp:
- 只有多练习,才能说好汉语。→ Không luyện nhiều thì không thể nói tốt.
- 只要多练习,就能说好汉语。→ Luyện nhiều là đủ để nói tốt.
⚠️ 只有 luôn đi với 才; 只要 luôn đi với 就. Không được ghép chéo. Sai: 只有你去,就可以。 / 只要努力,才能成功。
💬 Ví dụ mẫu
只有努力,才能成功。
Zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng.
Chỉ có nỗ lực mới thành công được.
只有…才… = điều kiện duy nhất
只要你来,我就很高兴。
Zhǐyào nǐ lái, wǒ jiù hěn gāoxìng.
Chỉ cần bạn đến là tôi vui rồi.
只要…就… = điều kiện đủ
只有多听多说,才能学好汉语。
Zhǐyǒu duō tīng duō shuō, cái néng xuéhǎo Hànyǔ.
Chỉ có nghe nhiều nói nhiều mới học giỏi tiếng Trung được.
只要不下雨,我们就去踢足球。
Zhǐyào bú xià yǔ, wǒmen jiù qù tī zúqiú.
Chỉ cần không mưa là chúng tôi đi đá bóng.