Ngữ pháp HSK 3
20 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 12 điểm
Câu đặc biệt
Câu chữ 把 — nhấn mạnh xử lý đối tượng
“把”字句
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nói rõ đối tượng ĐÃ BỊ XỬ LÝ như thế nào.
Câu đặc biệt
Câu bị động với 被
被动句
Chủ ngữ (bị tác động) + 被 + (người) + Động từ + thành phần khác
Chủ ngữ chịu tác động; kết cấu ngược lại với câu 把.
📅 Tuần 22 điểm
📅 Tuần 32 điểm
📅 Tuần 42 điểm
Câu đặc biệt
So sánh nâng cao: 跟…一样 / 比…更/还 / 不比
比较句2
A 跟 B 一样 (+ tính từ) · A 比 B 更/还 + tính từ · A 不比 B + tính từ
Nói giống nhau, hơn nữa, và phủ định so sánh đúng cách.
Từ loại
Đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn: 谁都 / 什么都 / 哪儿都
疑问代词的非疑问用法
Đại từ nghi vấn + 都/也 + (不/没) + Động từ
Từ hỏi + 都/也 nghĩa là "bất kỳ ai/cái gì cũng"; hoặc chỉ điều không xác định.