HSK 3 · 3.0Loại câuTuần 9
Câu phản vấn: 不是…吗?
反问句
Công thức
(主语) + 不是 + … + 吗?
📖 Lý thuyết
Câu phản vấn có hình thức câu hỏi nhưng ý nghĩa khẳng định (hoặc phủ định), dùng để nhấn mạnh, nhắc nhở, trách móc. 不是…吗? = chẳng phải… sao? → thực chất là khẳng định.
- 你不是去过北京吗?(Chẳng phải bạn từng đi Bắc Kinh rồi sao?) = Bạn đã đi rồi mà.
- 这不是你的书吗?= Đây rõ ràng là sách của bạn.
Quy tắc "đảo dấu":
- Câu phản vấn có phủ định (不/没) → ý là khẳng định.
- 你不是知道吗?= Bạn biết mà.
- Câu phản vấn không có phủ định → ý là phủ định.
- 我怎么知道?= Tôi làm sao mà biết được. (= Tôi không biết.)
Các dạng phản vấn khác ở HSK 3:
- 怎么…?: 你怎么才来?(Sao giờ này mới đến?)
- 谁…?: 谁不知道?(Ai mà chẳng biết? = Ai cũng biết.)
⚠️ Khi làm bài đọc hiểu, gặp câu phản vấn phải hiểu ngược lại với hình thức bề mặt.
💬 Ví dụ mẫu
你不是已经吃过饭了吗?
Nǐ bú shì yǐjīng chīguo fàn le ma?
Chẳng phải bạn đã ăn cơm rồi sao?
Ý: bạn ăn rồi mà
这不是你的手机吗?
Zhè bú shì nǐ de shǒujī ma?
Đây chẳng phải điện thoại của bạn sao?
Ý: đúng là của bạn
我怎么知道他去哪儿了?
Wǒ zěnme zhīdào tā qù nǎr le?
Tôi làm sao biết anh ấy đi đâu?
Ý: tôi không biết
这么简单的问题,谁不会?
Zhème jiǎndān de wèntí, shéi bú huì?
Câu hỏi đơn giản thế này, ai mà chẳng biết?
Ý: ai cũng biết