Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 8
HSK 3 · 3.0Cấu trúc cố địnhTuần 8

除了…以外,还/都/也…

除了……(以外),还/都/也……
Công thức
除了 A (以外),还/也 B · 除了 A (以外),都 B

📖 Lý thuyết

Cấu trúc 除了…以外 có hai nghĩa hoàn toàn trái ngược, phân biệt bằng từ ở vế sau. 1. Đi với 还 / 也 → BAO GỒM (ngoài A ra còn B):

  • 除了汉语以外,我还会说英语。(Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn biết nói tiếng Anh.) → biết cả hai
  • 除了小王以外,小李也去。→ cả hai người đều đi

2. Đi với 都 → LOẠI TRỪ (trừ A ra thì tất cả B):

  • 除了小王以外,大家都去了。(Trừ Tiểu Vương ra, mọi người đều đi.) → Tiểu Vương KHÔNG đi
  • 除了星期天,我每天都工作。

Ghi nhớ nhanh: 还/也 = cộng thêm, 都 = trừ ra. 以外 có thể lược bỏ: 除了汉语,我还会说英语。 ⚠️ Đề HSK 3 rất hay hỏi phân biệt hai nghĩa này. Đọc kỹ từ ở vế sau!

💬 Ví dụ mẫu

除了汉语以外,我还会说英语。
Chúle Hànyǔ yǐwài, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ.
Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn biết nói tiếng Anh.
还 → biết cả hai thứ tiếng
除了小王以外,我们都去了。
Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, wǒmen dōu qù le.
Trừ Tiểu Vương ra, chúng tôi đều đi.
都 → Tiểu Vương không đi
除了星期天,我每天都上班。
Chúle xīngqītiān, wǒ měitiān dōu shàngbān.
Trừ Chủ nhật ra, ngày nào tôi cũng đi làm.
除了他,还有谁去?
Chúle tā, hái yǒu shéi qù?
Ngoài anh ấy ra còn ai đi nữa?
以外 được lược bỏ