Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 8
HSK 3 · 3.0Cấu trúc cố địnhTuần 8

越来越… và 越…越…

越来越…… · 越……越……
Công thức
越来越 + Tính từ/Động từ tâm lý · 越 A 越 B

📖 Lý thuyết

1. 越来越… (yuè lái yuè) — càng ngày càng… Diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian.

  • 天气越来越热了。(Trời càng ngày càng nóng.)
  • 他的汉语越来越好了。
  • 我越来越喜欢中国菜了。

⚠️ Câu 越来越 thường có 了 ở cuối để báo sự thay đổi. ⚠️ Không dùng 很/非常 với 越来越. Sai: 越来越很热. 2. 越 A 越 B — càng A càng B Hai đại lượng tăng song song với nhau.

  • 雨越下越大。(Mưa càng lúc càng to.)
  • 我越想越生气。(Tôi càng nghĩ càng tức.)
  • 汉语越学越有意思。

Hai vế có thể khác chủ ngữ:

  • 你越努力,成绩越好。

3. 越…越好 — càng… càng tốt:

  • 越快越好。(Càng nhanh càng tốt.)
  • 越多越好。

💬 Ví dụ mẫu

天气越来越冷了。
Tiānqì yuè lái yuè lěng le.
Trời càng ngày càng lạnh.
Có 了 báo sự thay đổi
他的汉语越来越好了。
Tā de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo le.
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng khá lên.
雨越下越大。
Yǔ yuè xià yuè dà.
Mưa càng lúc càng to.
越 + động từ + 越 + tính từ
我越想越觉得他说得对。
Wǒ yuè xiǎng yuè juéde tā shuō de duì.
Tôi càng nghĩ càng thấy anh ấy nói đúng.