HSK 3 · 3.0Câu phứcTuần 7
Câu nối tiếp: 先…再/然后… và 一…就…
承接复句
Công thức
先 A,再/然后 B · 先…接着…最后…
📖 Lý thuyết
先…再… (xiān… zài…) — trước hết… rồi mới… Nhấn mạnh thứ tự bắt buộc, việc sau chỉ làm khi việc trước xong.
- 你先做作业,再看电视。(Con làm bài tập trước rồi mới xem tivi.)
- 先洗手,再吃饭。
先…然后… (ránhòu) — trước hết… sau đó… Chỉ đơn thuần kể trình tự thời gian, nhẹ nhàng hơn 再.
- 我先去银行,然后去超市。
Chuỗi nhiều bước: 先…接着…最后…
- 先打开电脑,接着输入密码,最后点击确定。
⚠️ Phân biệt 再 và 然后:
- 再 — hàm ý "phải xong việc A đã" (thường trong lời khuyên/mệnh lệnh): 先吃饭,再走。
- 然后 — chỉ kể tuần tự: 我先吃饭,然后去上班。
⚠️ 再 dùng cho việc CHƯA xảy ra. Với việc đã xảy ra dùng 又/就:
- Đúng: 我昨天先吃了饭,然后去了公司。
- Sai: 我昨天先吃了饭,再去了公司。
💬 Ví dụ mẫu
你先做作业,再玩儿游戏。
Nǐ xiān zuò zuòyè, zài wánr yóuxì.
Con làm bài tập trước rồi mới chơi game.
先…再… trong lời khuyên
我先去银行,然后去超市。
Wǒ xiān qù yínháng, ránhòu qù chāoshì.
Tôi đi ngân hàng trước, sau đó đi siêu thị.
先…然后… kể trình tự
先洗手,再吃饭。
Xiān xǐ shǒu, zài chī fàn.
Rửa tay trước rồi hãy ăn cơm.
他一下班就回家了。
Tā yí xiàbān jiù huí jiā le.
Anh ấy vừa tan làm là về nhà ngay.
一…就… nhấn mạnh nối tiếp ngay lập tức