HSK 3 · 3.0Câu đặc biệtTuần 9
Câu tồn hiện: xuất hiện và biến mất
存现句
Công thức
Nơi chốn/Thời gian + Động từ + 了 + số lượng + Người/Vật
📖 Lý thuyết
Câu tồn hiện dùng để nói ở đâu đó xuất hiện/biến mất/tồn tại cái gì. Đặc điểm: nơi chốn lên đầu, người/vật xuống cuối. 1. Tồn tại: Nơi chốn + 有/是/động từ + 着 + vật
- 桌子上有一本书。
- 墙上挂着一张照片。
2. Xuất hiện: Nơi chốn + động từ + 了 + số lượng + người/vật
- 前面来了一个人。(Phía trước có một người đi tới.)
- 我们班转来了两个新同学。
3. Biến mất: Nơi chốn + động từ + 了 + số lượng + người/vật
- 我家丢了一只猫。(Nhà tôi mất một con mèo.)
- 昨天走了三个客人。
⚠️ Người/vật ở cuối câu là thông tin MỚI, nên thường có số lượng (一个、两本) và không dùng 这/那.
- Đúng: 来了一个人。
- Sai: 来了那个人。→ phải nói 那个人来了。
⚠️ So sánh trật tự:
- 一个人来了。(Người đó đã đến — người nghe đã biết.)
- 来了一个人。(Có một người đến — thông tin mới.)
💬 Ví dụ mẫu
前面走过来一个人。
Qiánmiàn zǒu guòlái yí ge rén.
Phía trước có một người đi lại.
Nơi chốn đầu, người cuối
墙上挂着一张世界地图。
Qiáng shàng guàzhe yì zhāng shìjiè dìtú.
Trên tường treo một tấm bản đồ thế giới.
Tồn tại với 着
我们班来了一位新老师。
Wǒmen bān lái le yí wèi xīn lǎoshī.
Lớp chúng tôi có một cô giáo mới đến.
Xuất hiện
昨天我家丢了一只猫。
Zuótiān wǒ jiā diū le yì zhī māo.
Hôm qua nhà tôi mất một con mèo.
Biến mất