HSK 3 · 3.0Câu đặc biệtTuần 10
Câu lặp động từ (重动句)
重动句
Công thức
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得/bổ ngữ
📖 Lý thuyết
Trong tiếng Trung, một động từ không thể vừa mang tân ngữ vừa mang bổ ngữ. Giải pháp: lặp lại động từ. Cấu trúc: S + V + O + V + 得/补语 1. Với bổ ngữ trạng thái:
- 他说汉语说得很流利。(Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.)
- Sai: 他说汉语得很流利。
2. Với bổ ngữ thời lượng:
- 我看电视看了两个小时。(Tôi xem tivi hai tiếng.)
- Sai: 我看电视了两个小时。
3. Với bổ ngữ số lần:
- 这本书我看这本书看了三遍。→ thường nói 这本书我看了三遍。
Ba cách thay thế câu lặp động từ: 1. Lặp động từ: 他写汉字写得很好。 2. Đưa tân ngữ lên trước chủ ngữ: 汉字他写得很好。 3. Đưa tân ngữ lên sau chủ ngữ: 他汉字写得很好。 ⚠️ Cả ba cách đều đúng — trong đề thi hay hỏi bạn nhận diện câu nào SAI (chính là câu không lặp động từ).
💬 Ví dụ mẫu
他说汉语说得很好。
Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung rất hay.
Lặp động từ 说
我看电视看了两个小时。
Wǒ kàn diànshì kàn le liǎng ge xiǎoshí.
Tôi xem tivi hai tiếng.
Bổ ngữ thời lượng
他汉字写得很漂亮。
Tā Hànzì xiě de hěn piàoliang.
Chữ Hán của anh ấy viết rất đẹp.
Cách thay thế: đưa tân ngữ lên trước
妹妹学钢琴学了三年。
Mèimei xué gāngqín xué le sān nián.
Em gái học piano được ba năm.