Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 10
HSK 3 · 3.0Cấu trúc cố địnhTuần 10

一…也/都+不/没… — hoàn toàn không

一……也/都+不/没……
Công thức
一 + lượng từ + (danh từ) + 也/都 + 不/没 + Động từ

📖 Lý thuyết

Cấu trúc này nhấn mạnh phủ định hoàn toàn — "một cái cũng không". 一 + lượng từ + (danh từ) + 也/都 + 不/没 + động từ

  • 我一个人也不认识。(Tôi chẳng quen một ai.)
  • 他一句话也没说。(Anh ấy không nói một câu nào.)
  • 我一分钱都没有。(Tôi không có một xu nào.)

Biến thể 一点儿也不… — chẳng chút nào:

  • 我一点儿也不累。(Tôi chẳng mệt chút nào.)
  • 这个菜一点儿也不辣。

Biến thể 从来没…过 — chưa từng bao giờ:

  • 我从来没去过中国。

⚠️ Không được bỏ 也/都:

  • Sai: 我一个人不认识。 → Đúng: 我一个人也不认识。

⚠️ Chọn 不 hay 没 theo quy tắc cũ:

  • Thói quen/hiện tại → 不: 我一点儿也不喜欢。
  • Việc đã xảy ra → 没: 我一句话也没说。

💬 Ví dụ mẫu

我一个字也不认识。
Wǒ yí ge zì yě bú rènshi.
Tôi chẳng biết một chữ nào.
他一句话也没说就走了。
Tā yí jù huà yě méi shuō jiù zǒu le.
Anh ấy không nói câu nào rồi bỏ đi.
Việc đã xảy ra → 没
这个菜一点儿也不辣。
Zhège cài yìdiǎnr yě bú là.
Món này chẳng cay chút nào.
一点儿也不
我一分钱都没有。
Wǒ yì fēn qián dōu méiyǒu.
Tôi không có một xu nào.
Dùng 都 thay 也 cũng được