Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 1
HSK 3 · 3.0Câu đặc biệtTuần 1

Câu bị động với 被

被动句
Công thức
Chủ ngữ (bị tác động) + 被 + (người) + Động từ + thành phần khác

📖 Lý thuyết

Câu 被 nói chủ ngữ bị/được ai đó làm gì. Cấu trúc: S + 被 + (tác nhân) + V + thành phần khác

  • 我的手机被弟弟弄坏了。(Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.)
  • 那本书被借走了。(Quyển sách đó bị mượn đi mất rồi.)

Quy tắc giống câu 把: 1. Động từ phải có thành phần đi kèm (了、结果补语、趋向补语). Sai: 蛋糕被他吃。 2. Chủ ngữ phải xác định. 3. Phủ định và động từ năng nguyện đứng trước 被: 我的车没被偷。 Người thực hiện có thể lược bỏ khi không rõ hoặc không quan trọng:

  • 我的自行车被偷了。(Xe đạp của tôi bị trộm mất rồi.)

Quan hệ với câu 把 — cùng một việc, hai góc nhìn:

  • 弟弟把我的手机弄坏了。(Chủ động — nhấn mạnh em trai làm gì.)
  • 我的手机被弟弟弄坏了。(Bị động — nhấn mạnh cái điện thoại.)

⚠️ Tiếng Trung dùng 被 ít hơn tiếng Việt dùng "bị/được" nhiều. Câu 被 thường mang sắc thái không như ý.

💬 Ví dụ mẫu

我的自行车被偷了。
Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.
Xe đạp của tôi bị trộm mất rồi.
Lược bỏ người thực hiện
蛋糕被弟弟吃完了。
Dàngāo bèi dìdi chīwán le.
Bánh bị em trai ăn hết rồi.
Có bổ ngữ 完 + 了
这个问题被老师解决了。
Zhège wèntí bèi lǎoshī jiějué le.
Vấn đề này đã được cô giáo giải quyết.
我的书没被别人拿走。
Wǒ de shū méi bèi biérén názǒu.
Sách của tôi không bị người khác lấy đi.
没 đứng trước 被