Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 2
HSK 3 · 3.0Bổ ngữTuần 2

Bổ ngữ khả năng: V得/不 + kết quả

可能补语
Công thức
Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng

📖 Lý thuyết

Bổ ngữ khả năng cho biết có làm được hay không, hình thành bằng cách chèn 得/不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả.

  • 听懂 (nghe hiểu) → 听懂 (nghe hiểu được) / 听懂 (nghe không hiểu)
  • 看完 → 看得完 / 看不完
  • 进去 → 进得去 / 进不去

Ví dụ:

  • 老师说的话我听得懂。(Lời cô giáo nói tôi nghe hiểu được.)
  • 这本书今天我看不完。(Quyển sách này hôm nay tôi đọc không xong.)

Câu hỏi: 你听得懂听不懂? hoặc 你听得懂吗? ⚠️ Phân biệt với 能/不能:

  • 不能去 = không được phép / không có điều kiện đi (chủ quan, quy định).
  • 去不了 = không đi được (khách quan, do khả năng).

⚠️ Phân biệt với bổ ngữ trạng thái (cùng dùng 得):

  • 他跑很快。= bổ ngữ trạng thái (nhận xét: chạy nhanh).
  • 他跑动。= bổ ngữ khả năng (chạy nổi).

Dạng phủ định khác nhau rõ: 跑得不快 (trạng thái) ≠ 跑不动 (khả năng).

💬 Ví dụ mẫu

他说得太快,我听不懂。
Tā shuō de tài kuài, wǒ tīng bu dǒng.
Anh ấy nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.
这些菜我们吃得完吗?
Zhèxiē cài wǒmen chī de wán ma?
Mấy món này chúng ta ăn hết nổi không?
字太小了,我看不见。
Zì tài xiǎo le, wǒ kàn bu jiàn.
Chữ nhỏ quá, tôi nhìn không thấy.
东西太多,我拿不了。
Dōngxi tài duō, wǒ ná bu liǎo.
Đồ nhiều quá, tôi cầm không nổi.
拿不了 = không cầm nổi